Học phí hệ tiếng Anh Trung Quốc là khoản chi phí nhiều du học sinh quan tâm khi lựa chọn chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh tại các trường đại học Trung Quốc. Mức học phí thực tế có thể khác nhau tùy trường, ngành học, bậc đào tạo và thành phố, đồng thời còn cần tính thêm ký túc xá, bảo hiểm, ăn ở và các khoản sinh hoạt khác. Bài viết dưới đây Vinahure sẽ giúp bạn hình dung tổng chi phí du học một năm, các khoản cần chuẩn bị và những yếu tố làm mức học phí thay đổi. Để ước tính chi phí du học Trung Quốc cho hệ tiếng Anh, hãy cộng cả học phí, sinh hoạt phí và các khoản phát sinh.
Học phí hệ tiếng Anh Trung Quốc thường dao động bao nhiêu một năm?
Các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh tại Trung Quốc thường có mức học phí cao hơn một số chương trình tương đương bằng tiếng Trung. Tuy nhiên, mức cụ thể phụ thuộc rất nhiều vào trường, ngành và bậc học.
Mức tham khảo thường gặp:
- Nhóm ngành xã hội, kinh tế, quản trị: khoảng 18.000–35.000 NDT/năm.
- Nhóm kỹ thuật, công nghệ, khoa học: khoảng 20.000–40.000 NDT/năm.
- Các chương trình kinh doanh quốc tế hoặc chương trình có yếu tố liên kết: có thể từ 25.000–50.000 NDT/năm hoặc cao hơn.
- Nhóm y khoa, nha khoa và các ngành có chi phí đào tạo cao: có thể từ 30.000–60.000 NDT/năm, thậm chí cao hơn tại một số trường.
- Chương trình sau đại học bằng tiếng Anh: thường dao động từ khoảng 25.000–50.000 NDT/năm tùy ngành.
Các con số trên chỉ nên dùng để dự trù ban đầu. Khi đã xác định được trường cụ thể, ứng viên cần kiểm tra lại học phí của đúng ngành và đúng kỳ tuyển sinh.

Mức học phí theo bậc học và nhóm ngành
Học phí không chỉ khác nhau theo chuyên ngành mà còn thay đổi giữa hệ đại học, thạc sĩ và tiến sĩ.
Hệ đại học bằng tiếng Anh
Chương trình cử nhân bằng tiếng Anh thường được nhiều sinh viên quốc tế lựa chọn nếu chưa có HSK cao nhưng vẫn muốn học chuyên ngành tại Trung Quốc.
Mức học phí có thể tham khảo:
- Kinh tế, thương mại, quản trị: khoảng 20.000–35.000 NDT/năm.
- Khoa học máy tính, kỹ thuật: khoảng 22.000–40.000 NDT/năm.
- Truyền thông, quan hệ quốc tế, khoa học xã hội: khoảng 18.000–35.000 NDT/năm.
- Y khoa hoặc chương trình chuyên môn đặc thù: có thể từ 30.000 NDT/năm trở lên.
Những trường ở thành phố lớn hoặc có chương trình quốc tế mạnh thường có mức phí cao hơn.

Hệ thạc sĩ
Ở bậc thạc sĩ, học phí thường phụ thuộc vào ngành và tính chất chương trình.
Có thể gặp:
- Kinh tế, quản trị: khoảng 25.000–45.000 NDT/năm.
- Kỹ thuật, công nghệ: khoảng 25.000–40.000 NDT/năm.
- Khoa học xã hội: khoảng 20.000–35.000 NDT/năm.
- MBA hoặc chương trình quốc tế đặc biệt: có thể cao hơn đáng kể.
Ứng viên nên kiểm tra tổng thời gian đào tạo vì có chương trình kéo dài 2 năm, có chương trình 3 năm.
Hệ tiến sĩ
Ở bậc tiến sĩ, chi phí có thể dao động khá rộng tùy trường và lĩnh vực nghiên cứu.
Thông thường cần lưu ý:
- Học phí theo năm.
- Phí nghiên cứu hoặc phòng thí nghiệm nếu có.
- Bảo hiểm.
- Ký túc xá.
- Chi phí phục vụ nghiên cứu.
Nhiều ứng viên tiến sĩ thường ưu tiên tìm học bổng CSC hoặc học bổng trường để giảm học phí và chi phí sinh hoạt.
Xem thêm: Du học Trung Quốc tiếng Anh không IELTS: Những trường hợp vẫn có thể nộp hồ sơ
Các khoản chi phí ngoài học phí cần chuẩn bị
Khi tính học phí hệ tiếng Anh Trung Quốc, sinh viên không nên chỉ nhìn vào học phí niêm yết. Tổng ngân sách một năm còn bao gồm nhiều khoản khác.
Các khoản thường gặp gồm:
- Ký túc xá: tùy trường, thành phố, loại phòng và số người ở.
- Ăn uống: phụ thuộc mức sống cá nhân và khu vực.
- Bảo hiểm: thường là khoản cần chuẩn bị cho sinh viên quốc tế.
- Visa và giấy tờ: gồm phí visa, khám sức khỏe hoặc thủ tục liên quan.
- Đi lại: tàu điện, xe buýt, taxi và các chuyến di chuyển giữa Việt Nam – Trung Quốc.
- Giáo trình và tài liệu học tập: một số chương trình có thể phát sinh riêng.
- Điện, nước, internet: tùy chính sách ký túc xá.
- Tiền đặt cọc: có thể áp dụng khi nhận phòng.
- Sinh hoạt cá nhân: điện thoại, mua sắm, giải trí và các khoản phát sinh.
- Vé máy bay: thường không nằm trong học phí.
Vì vậy, một chương trình có học phí thấp chưa chắc đã có tổng chi phí thấp nếu trường nằm tại thành phố có mức sống cao.

Cách dự trù ngân sách du học Trung Quốc trong 1 năm
Để tính ngân sách sát thực tế hơn, ứng viên nên chia chi phí thành từng nhóm thay vì chỉ dựa vào học phí.
Xác định học phí chính thức của trường
Trước tiên cần kiểm tra:
- Học phí theo năm hay theo học kỳ.
- Có phí đăng ký hoặc phí nhập học không.
- Học phí có thay đổi giữa các năm không.
- Có khoản thực hành, phòng thí nghiệm hoặc tài liệu riêng không.
Nên lấy thông tin từ thông báo tuyển sinh của đúng ngành và đúng kỳ.

Tính chi phí chỗ ở
Ký túc xá là khoản lớn thứ hai sau học phí với nhiều sinh viên.
Cần xác định:
- Phòng đơn hay phòng đôi.
- Mức phí theo ngày, tháng, học kỳ hay năm.
- Có bao gồm điện nước không.
- Có cần đóng tiền đặt cọc không.
- Học kỳ nghỉ có phải thanh toán thêm không.
Nếu dự định thuê ngoài, cần tính thêm tiền nhà, cọc và chi phí sinh hoạt liên quan.

Xem thêm: IELTS du học Trung Quốc cần bao nhiêu điểm khi học hệ tiếng Anh?
Dự trù sinh hoạt phí hàng tháng
Mức sinh hoạt thay đổi theo thành phố và thói quen cá nhân. Để dễ quản lý, có thể chia thành:
- Ăn uống.
- Di chuyển.
- Điện thoại và internet.
- Đồ dùng cá nhân.
- Giải trí.
- Chi phí phát sinh.
Sinh viên ở Bắc Kinh, Thượng Hải, Thâm Quyến hoặc các đô thị lớn thường cần ngân sách cao hơn so với những thành phố có mức sống thấp hơn.
Tính thêm một khoản dự phòng
Ngoài chi phí cố định, nên có ngân sách dự phòng cho:
- Mua vé máy bay gấp.
- Khám bệnh.
- Thay đổi ký túc xá.
- Gia hạn giấy tờ.
- Mua thiết bị học tập.
- Các khoản phát sinh trong thời gian đầu nhập học.
Vinahure khuyến nghị ứng viên không nên chuẩn bị ngân sách vừa đúng với con số dự tính mà nên để thêm một khoản dự phòng để chủ động hơn trong năm đầu.
Có thể giảm học phí hệ tiếng Anh Trung Quốc bằng cách nào?
Nếu tổng chi phí vượt ngân sách, ứng viên có thể tìm các chương trình hỗ trợ tài chính thay vì chỉ chọn trường có học phí thấp.
Một số lựa chọn gồm:
- Học bổng Chính phủ Trung Quốc CSC.
- Học bổng trường.
- Học bổng tỉnh hoặc thành phố.
- Miễn hoặc giảm một phần học phí.
- Hỗ trợ ký túc xá.
- Học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế.
- Học bổng dựa trên GPA hoặc thành tích học tập.
Điều kiện học bổng có thể liên quan đến GPA, chứng chỉ tiếng Anh, HSK, Study Plan, hồ sơ nghiên cứu hoặc thành tích cá nhân.

Kết luận
Học phí hệ tiếng Anh Trung Quốc có thể dao động từ khoảng 18.000–50.000 NDT/năm ở nhiều chương trình phổ biến, trong khi các ngành đặc thù hoặc chương trình quốc tế có thể cao hơn. Ngoài học phí, sinh viên cần tính thêm ký túc xá, ăn uống, bảo hiểm, visa, vé máy bay và các khoản sinh hoạt khác để xác định tổng ngân sách cho một năm.
Vinahure có thể hỗ trợ ứng viên lựa chọn trường, so sánh học phí, kiểm tra học bổng và dự trù tổng chi phí theo từng chương trình cụ thể. Khi đã có danh sách trường mục tiêu, nên kiểm tra lại mức phí chính thức của đúng kỳ tuyển sinh trước khi đưa ra quyết định.

